Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El vendaval
01
gió mạnh, bão
viento muy fuerte y repentino
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
vendavales
Các ví dụ
El vendaval dañó los tejados.
Cơn gió mạnh đã làm hư hại các mái nhà.



























