el vendaval
Pronunciation
/bˌɛndaβˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vendaval"trong tiếng Tây Ban Nha

El vendaval
01

gió mạnh, bão

viento muy fuerte y repentino 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
vendavales
Các ví dụ
El vendaval derribó varios árboles. 

Cơn gió mạnh đã quật đổ nhiều cây.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng