la venda
ven
ˈben
ben
da
da
da
venta

Định nghĩa và ý nghĩa của "venda"trong tiếng Tây Ban Nha

La venda
01

băng, băng gạc

tira de tela que se usa para cubrir y proteger una herida 
la venda definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
vendas
Các ví dụ
El doctor puso una venda en la herida. 

Bác sĩ đã đặt một băng gạc lên vết thương.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng