la vena
Pronunciation
/bˈena/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vena"trong tiếng Tây Ban Nha

La vena
01

tĩnh mạch

conducto del cuerpo que transporta la sangre desde los órganos y tejidos hacia el corazón
la vena definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
venas
Các ví dụ
El enfermero buscó una vena en la mano.
Y tá tìm kiếm một tĩnh mạch trên bàn tay.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng