vencido
Pronunciation
/bɛnθˈiðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vencido"trong tiếng Tây Ban Nha

vencido
01

hết hạn, quá hạn

que ha superado la fecha de validez o caducidad
vencido definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más vencido
so sánh hơn
más vencido
có thể phân cấp
giống đực số ít
vencido
giống đực số nhiều
vencidos
giống cái số ít
vencida
giống cái số nhiều
vencidas
Các ví dụ
Los productos vencidos deben retirarse de las estanterías.
Các sản phẩm hết hạn phải được loại bỏ khỏi kệ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng