el vendedor
Pronunciation
/bˌɛndeðˈɔɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vendedor"trong tiếng Tây Ban Nha

El vendedor
01

người bán

persona que se dedica a vender productos o servicios
el vendedor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
vendedores
Các ví dụ
El vendedor ofreció un descuento especial.
Người bán hàng đã đề xuất một khoản giảm giá đặc biệt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng