veneno
ve
be
be
ne
ˈne
ne
no
no
no

Định nghĩa và ý nghĩa của "veneno"trong tiếng Tây Ban Nha

El veneno
01

nọc độc

una sustancia tóxica que algunos animales producen y inyectan para defenderse o cazar
el veneno definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Un pulpo de anillos azules tiene un veneno muy potente.
Một con bạch tuộc vòng xanh có nọc độc rất mạnh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng