Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La velocidad
[gender: feminine]
01
tốc độ
medida de qué tan rápido se mueve algo o alguien
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La velocidad del viento es de 20 kilómetros por hora.
Tốc độ gió là 20 kilômét một giờ.



























