la velocidad
Pronunciation
/bˌeloθiðˈad/

Định nghĩa và ý nghĩa của "velocidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La velocidad
[gender: feminine]
01

tốc độ

medida de qué tan rápido se mueve algo o alguien
la velocidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La velocidad del viento es de 20 kilómetros por hora.
Tốc độ gió là 20 kilômét một giờ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng