el velamen
ve
be
be
la
ˈla
la
men
men
men
examencertamenramen

Định nghĩa và ý nghĩa của "velamen"trong tiếng Tây Ban Nha

El velamen
01

bộ buồm, tập hợp các cánh buồm

conjunto de velas que tiene un barco para navegar 
el velamen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
velámenes
Các ví dụ
El velamen del barco estaba desplegado. 

Bộ buồm của con tàu đã được trải ra.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng