el vejez
ve
be
be
jez
ˈxɛθ
kheth
niñezviudeznuezdiez

Định nghĩa và ý nghĩa của "vejez"trong tiếng Tây Ban Nha

El vejez
01

tuổi già

última etapa de la vida caracterizada por el envejecimiento físico y, a veces, la disminución de ciertas capacidades 
el vejez definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
La vejez llega para todos tarde o temprano. 

Tuổi già đến với mọi người sớm hay muộn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng