velatorio
ve
ˌbe
be
la
la
la
tor
ˈtɔt
tawt
io
jo
yo

Định nghĩa và ý nghĩa của "velatorio"trong tiếng Tây Ban Nha

El velatorio
01

lễ thức đêm trước khi chôn cất, lễ canh thức người chết

acto o ceremonia donde se vela a un difunto antes del entierro
Các ví dụ
Durante el velatorio se ofrecieron palabras de recuerdo.
Trong lễ viếng, những lời tưởng nhớ đã được dâng lên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng