el velatorio
Pronunciation
/bˌelatˈɔɾjo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "velatorio"trong tiếng Tây Ban Nha

El velatorio
01

lễ thức đêm trước khi chôn cất, lễ canh thức người chết

acto o ceremonia donde se vela a un difunto antes del entierro
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
velatorios
Các ví dụ
Durante el velatorio se ofrecieron palabras de recuerdo.
Trong lễ viếng, những lời tưởng nhớ đã được dâng lên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng