Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El velamen
01
bộ buồm, tập hợp các cánh buồm
conjunto de velas que tiene un barco para navegar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
velámenes
Các ví dụ
El velamen se iluminaba con los rayos del sol.
Bộ buồm được chiếu sáng bởi những tia nắng mặt trời.



























