la venda
Pronunciation
/bˈɛnda/

Định nghĩa và ý nghĩa của "venda"trong tiếng Tây Ban Nha

La venda
[gender: feminine]
01

băng, băng gạc

tira de tela que se usa para cubrir y proteger una herida
la venda definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
vendas
Các ví dụ
La venda ayuda a detener el sangrado.
Băng giúp ngăn chảy máu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng