contrarreloj
Pronunciation
/kˌɔntɾarelˈɔx/

Định nghĩa và ý nghĩa của "contrarreloj"trong tiếng Tây Ban Nha

contrarreloj
01

chạy đua với thời gian, trong thời gian hạn chế

de manera urgente o con límite de tiempo estricto
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Estudiaba contrarreloj antes del examen.
Anh ấy học đối đầu với thời gian trước kỳ thi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng