Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
contrarrestar
01
vô hiệu hóa, chống lại
reducir o anular el efecto de una sustancia, acción o proceso
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
Các ví dụ
El cuerpo intenta contrarrestar la infección.
Cơ thể cố gắng chống lại sự nhiễm trùng.



























