contrarrestar
Pronunciation
/kˌɔntɾarestˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "contrarrestar"trong tiếng Tây Ban Nha

contrarrestar
01

vô hiệu hóa, chống lại

reducir o anular el efecto de una sustancia, acción o proceso
contrarrestar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
contrarresto
ngôi thứ ba số ít
contrarresta
hiện tại phân từ
contrarrestando
quá khứ đơn
contrarrestó
quá khứ phân từ
contrarrestado
Các ví dụ
El cuerpo intenta contrarrestar la infección.
Cơ thể cố gắng chống lại sự nhiễm trùng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng