el contrafagot
Pronunciation
/kˌɔntɾafaɣˈɔt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "contrafagot"trong tiếng Tây Ban Nha

El contrafagot
01

kèn contrabassoon, kèn contrabassoon

el instrumento de viento-madera más grande y de sonido más grave, una octava más bajo que el fagot
el contrafagot definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
contrafagotes
Các ví dụ
El sonido del contrafagot es profundo y potente, como un rugido.
Âm thanh của contrafagot sâu và mạnh mẽ, như một tiếng gầm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng