el contrafagot
cont
ˌkɔnt
kawnt
ra
ɾa
ra
fa
fa
fa
got
ˈɣɔt
ghawt
robottarotfagotspot

Định nghĩa và ý nghĩa của "contrafagot"trong tiếng Tây Ban Nha

El contrafagot
01

kèn contrabassoon, kèn contrabassoon

el instrumento de viento-madera más grande y de sonido más grave, una octava más bajo que el fagot 
el contrafagot definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
contrafagotes
Các ví dụ
El contrafagot requiere mucho aire para tocar. 

Kèn contrafagot cần rất nhiều hơi để chơi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng