subastar
Pronunciation
/sˌuβastˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "subastar"trong tiếng Tây Ban Nha

subastar
01

bán đấu giá, đem ra đấu giá

vender algo en una subasta al mejor postor
subastar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
subasto
ngôi thứ ba số ít
subasta
hiện tại phân từ
subastando
quá khứ đơn
subastó
quá khứ phân từ
subastado
Các ví dụ
El objeto fue subastado por una gran suma.
Vật phẩm đã được đấu giá với số tiền lớn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng