suave
sua
ˈswa
sva
ve
βe
be
llavegraveclavenave

Định nghĩa và ý nghĩa của "suave"trong tiếng Tây Ban Nha

01

mềm mại, dịu dàng

que tiene una textura lisa y agradable al tacto 
suave definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más suave
so sánh hơn
más suave
có thể phân cấp
giống đực số ít
suave
giống đực số nhiều
suaves
giống cái số ít
suave
giống cái số nhiều
suaves
Các ví dụ
Esta almohada es muy suave y cómoda. 

Chiếc gối này rất mềm mại và thoải mái.

02

dịu dàng, nhẹ nhàng

que tiene un carácter amable, delicado o agradable 
Các ví dụ
Tiene una voz suave que calma a los niños. 

Anh ấy có một giọng nói dịu dàng làm dịu trẻ em.

03

nhẹ, dịu

que no es picante ni amargo, sino agradable y ligero 
Các ví dụ
Este queso tiene un sabor suave que gusta a casi todos. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng