Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
suave
01
mềm mại, dịu dàng
que tiene una textura lisa y agradable al tacto
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más suave
so sánh hơn
más suave
có thể phân cấp
giống đực số ít
suave
giống đực số nhiều
suaves
giống cái số ít
suave
giống cái số nhiều
suaves
Các ví dụ
Me gusta la piel suave después de usar crema.
Tôi thích làn da mềm mại sau khi sử dụng kem.
02
dịu dàng, nhẹ nhàng
que tiene un carácter amable, delicado o agradable
Các ví dụ
Su manera de hablar es suave y educada.
Cách nói chuyện của anh ấy dịu dàng và lịch sự.
03
nhẹ, dịu
que no es picante ni amargo, sino agradable y ligero
Các ví dụ
Esta salsa de tomate es suave, no lleva especias fuertes.



























