Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La tesina
01
luận văn
trabajo académico extenso que se presenta para finalizar estudios universitarios o de posgrado
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tesinas
Các ví dụ
Defendió su tesina ante el tribunal académico.
Cô ấy đã bảo vệ luận văn của mình trước hội đồng học thuật.



























