el testamento
tes
tes
tes
ta
ta
ta
men
ˈmen
men
to
to
to
corpulentosoñolientoparlamentosangriento

Định nghĩa và ý nghĩa của "testamento"trong tiếng Tây Ban Nha

El testamento
01

di chúc

documento legal donde una persona expresa cómo quiere distribuir sus bienes después de morir 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
testamentos
Các ví dụ
Mi abuelo dejó un testamento muy claro. 

Ông tôi để lại một di chúc rất rõ ràng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng