Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La tertulia
01
chương trình tọa đàm, buổi thảo luận
reunión o programa donde varias personas conversan sobre temas culturales o de actualidad
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tertulias
Các ví dụ
La tertulia reunió a varios expertos en política.
Tertulia đã tập hợp một số chuyên gia chính trị.



























