el terror
Pronunciation
/tɛrˈɔɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "terror"trong tiếng Tây Ban Nha

El terror
01

nỗi kinh hoàng, sự khủng bố

miedo intenso que causa gran alarma o pavor
el terror definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
terrores
Các ví dụ
Los gritos del ataque llenaron de terror la ciudad.
Tiếng hét từ cuộc tấn công tràn ngập thành phố với nỗi kinh hoàng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng