el terror
te
ˈte
te
rror
roɾ
ror
doctorcastorsectorcensor

Định nghĩa và ý nghĩa của "terror"trong tiếng Tây Ban Nha

El terror
01

nỗi kinh hoàng, sự khủng bố

miedo intenso que causa gran alarma o pavor 
el terror definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
terrores
Các ví dụ
Sintió un terror enorme al ver la tormenta. 

Anh ấy cảm thấy kinh hoàng khủng khiếp khi nhìn thấy cơn bão.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng