el testimonio
Pronunciation
/tˌestimˈonjo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "testimonio"trong tiếng Tây Ban Nha

El testimonio
01

lời khai, bản khai

información o declaración que demuestra algo o da evidencia
el testimonio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
testimonios
Các ví dụ
El testimonio de la víctima confirmó los hechos.
Lời khai của nạn nhân đã xác nhận sự việc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng