el testimonio
tes
tes
tes
ti
ti
ti
mon
ˈmon
mon
io
jo
yo
patrimoniomatrimonioantimonioplutonio

Định nghĩa và ý nghĩa của "testimonio"trong tiếng Tây Ban Nha

El testimonio
01

lời khai, bản khai

información o declaración que demuestra algo o da evidencia 
el testimonio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
testimonios
Các ví dụ
El testimonio del testigo fue clave en el juicio. 

Lời khai của nhân chứng là then chốt trong phiên tòa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng