Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La textura
01
kết cấu
la calidad de la superficie de un objeto, cómo se siente o cómo se ve que se sentiría
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
texturas
Các ví dụ
Este cuadro tiene una textura muy interesante porque usa mucho relieve.
Bức tranh này có kết cấu rất thú vị vì nó sử dụng nhiều phù điêu.



























