la textura
Pronunciation
/tekstˈuɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "textura"trong tiếng Tây Ban Nha

La textura
01

kết cấu

la calidad de la superficie de un objeto, cómo se siente o cómo se ve que se sentiría
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
texturas
Các ví dụ
Este cuadro tiene una textura muy interesante porque usa mucho relieve.
Bức tranh này có kết cấu rất thú vị vì nó sử dụng nhiều phù điêu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng