la textura
tex
teks
teks
tu
tu
too
ra
ɾa
ra
pinturalecturaverdurallanura

Định nghĩa và ý nghĩa của "textura"trong tiếng Tây Ban Nha

La textura
01

kết cấu

la calidad de la superficie de un objeto, cómo se siente o cómo se ve que se sentiría 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
texturas
Các ví dụ
Al escultor le gusta crear contraste entre texturas suaves y rugosas. 

Nhà điêu khắc thích tạo sự tương phản giữa các kết cấu mịn và thô ráp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng