el textil
tex
teks
teks
til
ˈtil
til
mandilBrasilcarrilmarfil

Định nghĩa và ý nghĩa của "textil"trong tiếng Tây Ban Nha

El textil
01

hàng dệt

material fabricado a partir de fibras naturales o sintéticas para la confección de tejidos 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
textiles
Các ví dụ
La industria textil es importante en el país. 

Ngành công nghiệp dệt may rất quan trọng ở đất nước này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng