la taquicardia
Pronunciation
/tˌakikˈaɾðja/

Định nghĩa và ý nghĩa của "taquicardia"trong tiếng Tây Ban Nha

La taquicardia
01

nhịp tim nhanh

aumento anormal de la frecuencia cardíaca
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
taquicardias
Các ví dụ
Sufre episodios de taquicardia nocturna.
Anh ấy bị các cơn nhịp tim nhanh về đêm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng