Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tardar
[past form: tardé][present form: tardo]
01
mất thời gian, tốn thời gian
pasar un tiempo en hacer algo o en llegar a un lugar
Các ví dụ
¿ Por qué tardaste tanto en responder?
Tại sao bạn mất quá nhiều thời gian để trả lời ?



























