tararear
Pronunciation
/tˌaɾaɾɛˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tararear"trong tiếng Tây Ban Nha

tararear
01

ngâm nga

cantar una melodía con la boca cerrada, sin pronunciar las palabras
tararear definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
tarareo
ngôi thứ ba số ít
tararea
hiện tại phân từ
tarareando
quá khứ đơn
tarareó
quá khứ phân từ
tarareado
Các ví dụ
No recuerdo la letra, pero puedo tararear el estribillo.
Tôi không nhớ lời bài hát, nhưng tôi có thể ngâm nga điệp khúc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng