la taquilla
ta
ta
ta
qui
ˈki
ki
lla
ʎa
lia
tablilla

Định nghĩa và ý nghĩa của "taquilla"trong tiếng Tây Ban Nha

La taquilla
01

quầy vé, phòng bán vé

lugar donde se venden entradas para espectáculos, transportes u otros eventos 
la taquilla definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
taquillas
Các ví dụ
Las entradas están a la venta en la taquilla. 

Vé đang được bán tại quầy vé.

02

tủ khóa, tủ đồ

un mueble pequeño con cerradura para guardar objetos personales 
Các ví dụ
Dejé mi abrigo y mi mochila en la taquilla del gimnasio. 

Tôi đã để áo khoác và ba lô của mình trong tủ khóa của phòng tập thể dục.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng