Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La taquilla
01
quầy vé, phòng bán vé
lugar donde se venden entradas para espectáculos, transportes u otros eventos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
taquillas
Các ví dụ
Las entradas están a la venta en la taquilla.
Vé đang được bán tại quầy vé.
02
tủ khóa, tủ đồ
un mueble pequeño con cerradura para guardar objetos personales
Các ví dụ
Dejé mi abrigo y mi mochila en la taquilla del gimnasio.
Tôi đã để áo khoác và ba lô của mình trong tủ khóa của phòng tập thể dục.



























