tardar
Pronunciation
/taɾðˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tardar"trong tiếng Tây Ban Nha

tardar
[past form: tardé][present form: tardo]
01

mất thời gian, tốn thời gian

pasar un tiempo en hacer algo o en llegar a un lugar
tardar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
tardo
ngôi thứ ba số ít
tarda
hiện tại phân từ
tardando
quá khứ đơn
tardé
quá khứ phân từ
tardado
Các ví dụ
¿ Por qué tardaste tanto en responder?
Tại sao bạn mất quá nhiều thời gian để trả lời ?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng