el suministro
Pronunciation
/sˌuminˈistɾo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "suministro"trong tiếng Tây Ban Nha

El suministro
01

cung cấp, cung ứng

provisión o entrega de bienes, recursos o servicios necesarios
el suministro definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
suministros
Các ví dụ
Se organizó el suministro de alimentos.
Việc cung cấp thực phẩm đã được tổ chức.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng