Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La gramática
01
ngữ pháp
conjunto de reglas de una lengua para combinar palabras y formar oraciones
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Estudia gramática todos los días.
Anh ấy học ngữ pháp mỗi ngày.



























