Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
granate
01
nâu đỏ, đỏ sẫm
de un color rojo oscuro, como el de la piedra preciosa
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más granate
so sánh hơn
más granate
có thể phân cấp
giống đực số ít
granate
giống đực số nhiều
granates
giống cái số ít
granate
giống cái số nhiều
granates
Các ví dụ
Este sofá granate es el centro de la sala de estar.
El granate
01
ngọc hồng lựu, đá granat
una piedra preciosa, generalmente de color rojo oscuro, pero que puede ser de otros colores
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
granates
Các ví dụ
El joyero colocó el granate en un engaste de oro amarillo.
Thợ kim hoàn đặt đá granat vào một khung vàng vàng.



























