Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
grande
01
lớn, to lớn
que tiene mucho tamaño o es muy extenso
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el mas grande
so sánh hơn
mas grande
có thể phân cấp
giống đực số ít
grande
giống đực số nhiều
grandes
giống cái số ít
grande
giống cái số nhiều
grandes
Các ví dụ
El coche es grande y rápido.
Chiếc xe ô tô lớn và nhanh.
02
lớn, cao
que tiene una altura mayor de lo común
Các ví dụ
La torre es más grande que los edificios vecinos.
Tháp lớn hơn so với các tòa nhà lân cận.
03
lớn, to lớn
que tiene gran cantidad o número elevado
Các ví dụ
Hubo una gran asistencia al evento.
Đã có một sự tham dự lớn tại sự kiện.
04
lớn, to lớn
que se manifiesta con fuerza o en alto grado
Các ví dụ
Fue una gran emoción ganar el premio.
Đó là một cảm xúc lớn khi giành được giải thưởng.
05
lớn
que tiene relevancia, valor o significación notable
Các ví dụ
Fue una gran oportunidad para crecer.
Đó là một cơ hội lớn để phát triển.



























