Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
grande
01
lớn, to lớn
que tiene mucho tamaño o es muy extenso
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el mas grande
so sánh hơn
mas grande
có thể phân cấp
giống đực số ít
grande
giống đực số nhiều
grandes
giống cái số ít
grande
giống cái số nhiều
grandes
Các ví dụ
Tengo un perro grande.
Tôi có một con chó lớn.
02
lớn, cao
que tiene una altura mayor de lo común
Các ví dụ
Su hijo ya está muy grande.
Con trai của cô ấy đã rất cao.
03
lớn, to lớn
que tiene gran cantidad o número elevado
Các ví dụ
Hay una gran cantidad de gente aquí.
Có một số lượng lớn người ở đây.
04
lớn, to lớn
que se manifiesta con fuerza o en alto grado
Các ví dụ
Siento una gran alegría por verte.
Tôi cảm thấy một niềm vui lớn khi nhìn thấy bạn.
05
lớn
que tiene relevancia, valor o significación notable
Các ví dụ
Fue un gran descubrimiento para la ciencia.
Đó là một khám phá lớn cho khoa học.



























