el grano
Pronunciation
/ɡɾˈano/

Định nghĩa và ý nghĩa của "grano"trong tiếng Tây Ban Nha

El grano
01

mụn, nhọt

pequeña protuberancia roja o blanca que aparece en la piel
el grano definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
granos
Các ví dụ
No debes tocar los granos con las manos sucias.
Bạn không nên chạm vào mụn bằng tay bẩn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng