graduado
Pronunciation
/ɡɾaðwˈaðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "graduado"trong tiếng Tây Ban Nha

Graduado
01

người tốt nghiệp

persona que ha terminado sus estudios en una institución educativa
graduado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
graduados
Các ví dụ
Todos los graduados deben presentar sus proyectos finales.
Tất cả sinh viên tốt nghiệp phải trình bày dự án cuối cùng của họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng