graduado
grad
ˈgɾað
gradh
ua
wa
va
do
ðo
dho
arrugadorebozadoalentadoinvitado

Định nghĩa và ý nghĩa của "graduado"trong tiếng Tây Ban Nha

Graduado
01

người tốt nghiệp

persona que ha terminado sus estudios en una institución educativa 
graduado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
graduados
Các ví dụ
Ella es graduada de la universidad de Madrid. 

Cô ấy là cử nhân của trường đại học Madrid.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng