el grafito
gra
gɾa
gra
fi
ˈfi
fi
to
to
to
granito

Định nghĩa và ý nghĩa của "grafito"trong tiếng Tây Ban Nha

El grafito
01

than chì, khoáng chất cacbon

un mineral blando de carbono que se usa para hacer la mina de los lápices 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
grafitos
Các ví dụ
El grafito deja una marca gris oscura y brillante en el papel. 

Graphite để lại một vết màu xám đậm và sáng bóng trên giấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng