la gradiente

Định nghĩa và ý nghĩa của "gradiente"trong tiếng Tây Ban Nha

La gradiente
01

độ dốc, độ nghiêng

la inclinación o pendiente de una carretera
la gradiente definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
gradientes
Các ví dụ
En bicicleta, una gradiente del 5% ya es un buen desafío.
Trên xe đạp, độ dốc 5% đã là một thử thách tốt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng