el water polo
Pronunciation
/watˈɛɾ pˈolo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "water polo"trong tiếng Tây Ban Nha

El water polo
01

bóng nước

deporte acuático en el que dos equipos intentan marcar goles en una portería nadando
el water polo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El equipo de water polo ganó el campeonato nacional.
Đội bóng nước đã giành chức vô địch quốc gia.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng