el esnórkel
Pronunciation
/esnˈɔɾkel/

Định nghĩa và ý nghĩa của "esnórkel"trong tiếng Tây Ban Nha

El esnórkel
01

lặn với ống thở, snorkeling

actividad de nadar en la superficie del agua con máscara y tubo respirador
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Aprendió esnórkel durante las vacaciones de verano.
Anh ấy đã học lặn với ống thở trong kỳ nghỉ hè.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng