Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
espabilado
01
thông minh, lanh lợi
que entiende rápido y actúa con inteligencia
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más espabilado
so sánh hơn
más espabilado
có thể phân cấp
giống đực số ít
espabilado
giống đực số nhiều
espabilados
giống cái số ít
espabilada
giống cái số nhiều
espabiladas
Các ví dụ
Tienes que ser espabilado para tener éxito.



























