la parcialidad
parc
paɾθ
parth
ia
ja
ya
li
li
li
dad
ˈðað
dhadh
profundidadmensualidadprosperidaddesigualdad

Định nghĩa và ý nghĩa của "parcialidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La parcialidad
01

thiên vị, định kiến

tendencia a favorecer o desfavorecer a alguien o algo de manera injusta 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
El juez mostró parcialidad en su decisión. 

Thẩm phán đã thể hiện sự thiên vị trong quyết định của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng