la parcialidad
Pronunciation
/pˌaɾθjaliðˈad/

Định nghĩa và ý nghĩa của "parcialidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La parcialidad
01

thiên vị, định kiến

tendencia a favorecer o desfavorecer a alguien o algo de manera injusta
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Detectaron parcialidad en el informe científico.
Họ đã phát hiện ra sự thiên vị trong báo cáo khoa học.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng